Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tiêu chảy" (1)

tiêu chảy
phát
Tiếng Anh Danh từdiarrhea
Từ vựng của tôi
tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea

swap_horiz Từ liên quan "tiêu chảy" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tiêu chảy" (1)

tiêu chảy cấp tính
acute diarrhea